EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› gadgets
gadgets
B1
danh từ
thiết bị
UK /ˈɡædʒɪts/
·
US /ˈɡædʒɪts/
Small electronic devices with specific functions.
He loves buying new gadgets.
→ Anh ấy thích mua thiết bị mới.
He loves using new gadgets for cooking.
→ Anh ấy thích sử dụng các thiết bị mới để nấu ăn.
Đồng nghĩa
devices
tools
Collocations
kitchen gadgets
smart gadgets
electronic gadgets
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về công nghệ trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...