EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rev
rev
B1
động từ
tăng tốc
UK /rɛv/
·
US /rɛv/
to increase the speed of something
He rev the engine before starting.
→ Anh ấy tăng tốc động cơ trước khi khởi động.
He decided to rev the engine before the race.
→ Anh ấy quyết định tăng tốc động cơ trước cuộc đua.
Đồng nghĩa
accelerate
speed up
Collocations
rev up
rev the engine
🎯
IELTS:
Sử dụng 'rev' để mô tả hành động trong IELTS.
Dùng trong lĩnh vực ô tô.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...