Kho từ › rev

rev

B1 động từ
tăng tốc
UK /rɛv/ · US /rɛv/
to increase the speed of something
He rev the engine before starting.
→ Anh ấy tăng tốc động cơ trước khi khởi động.
He decided to rev the engine before the race.→ Anh ấy quyết định tăng tốc động cơ trước cuộc đua.
Đồng nghĩa
acceleratespeed up
Collocations
rev uprev the engine
🎯 IELTS: Sử dụng 'rev' để mô tả hành động trong IELTS.
Dùng trong lĩnh vực ô tô.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...