Kho từ › shore

shore

B1 danh từ
bờ biển
UK /ʃɔːr/ · US /ʃɔːr/
the land next to the sea
We walked along the shore.
→ Chúng tôi đi dạo dọc bờ biển.
We walked along the shore.→ Chúng tôi đã đi dạo dọc bờ biển.
Đồng nghĩa
coastbeach
Collocations
rocky shoresandy shoreshoreline
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả địa lý trong IELTS.
Liên quan đến biển và đại dương.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...