Kho từ › induced

induced

B1 động từ
gây ra
UK /ɪnˈduːst/ · US /ɪnˈduːst/
Caused or brought about by something.
The medication induced sleep.
→ Thuốc đã gây ra giấc ngủ.
The medication induced sleepiness.→ Thuốc đã gây ra sự buồn ngủ.
Đồng nghĩa
causedbrought about
Collocations
induced laborinduced comainduced response
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về nguyên nhân trong bài viết.
Dùng trong y học và khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...