knight
/naɪt/ B1
Nghĩa
hiệp sĩ
danh từ
Định nghĩa · A soldier from the medieval period, often noble.
“The knight fought bravely in the battle.”Hiệp sĩ đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
“The knight bravely defended the castle.”Hiệp sĩ dũng cảm bảo vệ lâu đài.
Cụm hay dùng
noble knightbrave knightknight in shining armor
Mẹo IELTS · Dùng để nói về lịch sử hoặc văn hóa.
Ghi chú · Liên quan đến thời kỳ trung cổ.