EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› knight
knight
B1
danh từ
hiệp sĩ
UK /naɪt/
·
US /naɪt/
A soldier from the medieval period, often noble.
The knight fought bravely in the battle.
→ Hiệp sĩ đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
The knight bravely defended the castle.
→ Hiệp sĩ dũng cảm bảo vệ lâu đài.
Đồng nghĩa
warrior
champion
Collocations
noble knight
brave knight
knight in shining armor
🎯
IELTS:
Dùng để nói về lịch sử hoặc văn hóa.
Liên quan đến thời kỳ trung cổ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...