Kho từ › knight

knight

B1 danh từ
hiệp sĩ
UK /naɪt/ · US /naɪt/
A soldier from the medieval period, often noble.
The knight fought bravely in the battle.
→ Hiệp sĩ đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
The knight bravely defended the castle.→ Hiệp sĩ dũng cảm bảo vệ lâu đài.
Đồng nghĩa
warriorchampion
Collocations
noble knightbrave knightknight in shining armor
🎯 IELTS: Dùng để nói về lịch sử hoặc văn hóa.
Liên quan đến thời kỳ trung cổ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...