preparing
/prɪˈpɛrɪŋ/ B1
Nghĩa
chuẩn bị
động từ
Định nghĩa · The action of making ready for something.
“She is preparing dinner for her family.”Cô ấy đang chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
Đồng nghĩa
getting readyarranging
Cụm hay dùng
preparing for an exampreparing a meal
Mẹo IELTS · Sử dụng preparing để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Chuẩn bị có thể là vật chất hoặc tinh thần.