Kho từ › preparing

preparing

B1 động từ
chuẩn bị
UK /prɪˈpɛrɪŋ/ · US /prɪˈpɛrɪŋ/
The action of making ready for something.
She is preparing dinner for her family.
→ Cô ấy đang chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
She is preparing dinner for her family.→ Cô ấy đang chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
Đồng nghĩa
getting readyarranging
Collocations
preparing for an exampreparing a meal
🎯 IELTS: Sử dụng preparing để mô tả hành động trong IELTS.
Chuẩn bị có thể là vật chất hoặc tinh thần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...