loose
/luːs/ B1
Nghĩa
lỏng, không chặt
tính từ
Định nghĩa · not tight or firmly held.
“The shirt is too loose for me.”Chiếc áo này quá lỏng với tôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm giác trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả trang phục.