Kho từ › loose

loose ID 503928 /luːs/

B1 tính từ
lỏng, không chặt
The shirt is too loose for me.
→ Chiếc áo này quá lỏng với tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...