Kho từ › loose

loose

B1 tính từ
lỏng, không chặt
UK /luːs/ · US /luːs/
not tight or firmly held.
The shirt is too loose for me.
→ Chiếc áo này quá lỏng với tôi.
The shirt is too loose for me.→ Chiếc áo này quá lỏng đối với tôi.
Đồng nghĩa
baggyslack
Trái nghĩa
tight
Collocations
loose clothingloose ends
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm giác trong bài viết.
Thường dùng để mô tả trang phục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...