Kho từ › aims

aims

B1 danh từ
mục tiêu
UK /eɪmz/ · US /eɪmz/
a goal or purpose someone wants to achieve
His aims are to improve his English skills.
→ Mục tiêu của anh ấy là cải thiện kỹ năng tiếng Anh.
Her aims include becoming a doctor.→ Mục tiêu của cô ấy là trở thành bác sĩ.
Đồng nghĩa
goalobjective
Collocations
set aimsachieve aims
🎯 IELTS: Nêu rõ mục tiêu trong các bài viết cá nhân.
Dùng để chỉ mục tiêu cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...