appeals
/əˈpiːlz/ B1
Nghĩa
kêu gọi
danh từ
Định nghĩa · A request or appeal for help or support.
“The charity makes appeals for donations.”Tổ chức từ thiện kêu gọi quyên góp.
“The charity made an appeal for donations.”Tổ chức từ thiện đã kêu gọi quyên góp.
Cụm hay dùng
public appealappeal for helpappeal to the public
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh nhu cầu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.