Kho từ › illness

illness

B1 danh từ
bệnh tật
UK /ˈɪlnəs/ · US /ˈɪlnəs/
A state of being sick or unwell.
His illness kept him from attending school.
→ Bệnh tật của anh ấy đã khiến anh không thể đến trường.
She is recovering from a serious illness.→ Cô ấy đang hồi phục sau một căn bệnh nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
sicknessdisease
Collocations
chronic illnessmental illnessserious illness
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về sức khỏe.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...