islamic
/ɪsˈlɑːmɪk/ B1
Nghĩa
Hồi giáo
tính từ
Định nghĩa · Relating to the religion of Islam.
“Islamic culture is rich and diverse.”Văn hóa Hồi giáo rất phong phú và đa dạng.
“Islamic culture has a rich history.”Văn hóa Hồi giáo có một lịch sử phong phú.
Cụm hay dùng
Islamic lawIslamic art
Mẹo IELTS · Dùng Islamic khi nói về tôn giáo trong IELTS.
Ghi chú · Hồi giáo có nhiều truyền thống và phong tục.