Kho từ › islamic

islamic

B1 tính từ
Hồi giáo
UK /ɪsˈlɑːmɪk/ · US /ɪsˈlɑːmɪk/
Relating to the religion of Islam.
Islamic culture is rich and diverse.
→ Văn hóa Hồi giáo rất phong phú và đa dạng.
Islamic culture has a rich history.→ Văn hóa Hồi giáo có một lịch sử phong phú.
Đồng nghĩa
MuslimIslamist
Collocations
Islamic lawIslamic art
🎯 IELTS: Dùng Islamic khi nói về tôn giáo trong IELTS.
Hồi giáo có nhiều truyền thống và phong tục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...