Kho từ › ieee

ieee

B1 viết tắt
viết tắt của 'Institute of Electrical and Electronics Engineers'
UK /ˈaɪˌiːˈiːˈiː/ · US /ˈaɪˌiːˈiːˈiː/
An abbreviation for a professional organization in electrical engineering.
IEEE is a leading organization in technology.
→ IEEE là một tổ chức hàng đầu trong công nghệ.
IEEE sets standards for electrical engineering.→ IEEE đặt ra các tiêu chuẩn cho kỹ thuật điện.
Đồng nghĩa
none
Collocations
IEEE standardsIEEE conferenceIEEE membership
🎯 IELTS: Giới thiệu IEEE khi nói về kỹ thuật điện.
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...