pending
/ˈpɛndɪŋ/ B1
Nghĩa
chưa giải quyết
tính từ
Định nghĩa · Not yet resolved or decided; awaiting action.
“The decision is still pending.”Quyết định vẫn chưa được giải quyết.
“The application is still pending approval.”Đơn đăng ký vẫn chưa được phê duyệt.
Đồng nghĩa
awaitingunresolved
Cụm hay dùng
pending decisionpending approvalpending review
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống chưa rõ ràng.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống pháp lý.