Kho từ › corp

corp

B1 viết tắt
viết tắt của 'corporation'
UK /kɔːrp/ · US /kɔːrp/
An abbreviation for 'corporation', a type of business.
The corp announced its new product.
→ Công ty đã công bố sản phẩm mới.
The corp was founded in 1990.→ Công ty này được thành lập vào năm 1990.
Đồng nghĩa
companyfirm
Collocations
public corpprivate corp
🎯 IELTS: Dùng corp khi nói về doanh nghiệp trong IELTS.
Viết tắt này thường dùng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...