Kho từ › personalized

personalized

B1 tính từ
cá nhân hóa
UK /ˈpɜːrsənəlaɪzd/ · US /ˈpɜːrsənəlaɪzd/
designed for a specific person.
The personalized gift was very special.
→ Món quà cá nhân hóa rất đặc biệt.
The service is personalized for each client.→ Dịch vụ được cá nhân hóa cho từng khách hàng.
Đồng nghĩa
customizedtailored
Collocations
personalized servicepersonalized gifts
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự độc đáo trong bài viết.
Thường dùng trong dịch vụ khách hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...