EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› personalized
personalized
B1
tính từ
cá nhân hóa
UK /ˈpɜːrsənəlaɪzd/
·
US /ˈpɜːrsənəlaɪzd/
designed for a specific person.
The personalized gift was very special.
→ Món quà cá nhân hóa rất đặc biệt.
The service is personalized for each client.
→ Dịch vụ được cá nhân hóa cho từng khách hàng.
Đồng nghĩa
customized
tailored
Collocations
personalized service
personalized gifts
🎯
IELTS:
Dùng để nhấn mạnh sự độc đáo trong bài viết.
Thường dùng trong dịch vụ khách hàng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...