personalized
Nghĩa
Định nghĩa · designed for a specific person.
“The personalized gift was very special.”Món quà cá nhân hóa rất đặc biệt.
“The service is personalized for each client.”Dịch vụ được cá nhân hóa cho từng khách hàng.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự độc đáo trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong dịch vụ khách hàng.