soap
/soʊp/ B1
Nghĩa
xà phòng
danh từ
Định nghĩa · A substance used for washing and cleaning.
“I need to buy some soap for the bathroom.”Tôi cần mua một ít xà phòng cho phòng tắm.
“She bought a new bar of soap.”Cô ấy đã mua một bánh xà phòng mới.
Cụm hay dùng
liquid soapbar soapsoap dispenser
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về sản phẩm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng hàng ngày trong vệ sinh.