Kho từ › soap

soap ID 267211 /soʊp/

B1 danh từ
xà phòng
I need to buy some soap for the bathroom.
→ Tôi cần mua một ít xà phòng cho phòng tắm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...