Kho từ › soap

soap

B1 danh từ
xà phòng
UK /soʊp/ · US /soʊp/
A substance used for washing and cleaning.
I need to buy some soap for the bathroom.
→ Tôi cần mua một ít xà phòng cho phòng tắm.
She bought a new bar of soap.→ Cô ấy đã mua một bánh xà phòng mới.
Đồng nghĩa
cleanserdetergent
Collocations
liquid soapbar soapsoap dispenser
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sản phẩm trong bài viết.
Dùng hàng ngày trong vệ sinh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...