Kho từ › cooper

cooper

B1 danh từ
thợ làm thùng
UK /ˈkuː.pər/ · US /ˈkuː.pər/
A person who makes barrels or casks.
The cooper made a beautiful wooden barrel.
→ Người thợ làm thùng đã làm một cái thùng gỗ đẹp.
The cooper crafted a beautiful oak barrel.→ Người thợ làm thùng đã chế tác một thùng gỗ sồi đẹp.
Đồng nghĩa
barrel maker
Collocations
cooper's workshoptraditional cooper
🎯 IELTS: Dùng cooper khi nói về nghề thủ công trong IELTS.
Thợ làm thùng là một nghề truyền thống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...