Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jam

/dʒæm/ B1

Nghĩa

mứt danh từ

Định nghĩa · A sweet spread made from fruit and sugar.

“I like to spread jam on my toast.”Tôi thích phết mứt lên bánh mì nướng.

“I love strawberry jam on my toast.”Tôi thích mứt dâu trên bánh mì nướng.

Đồng nghĩa preservespread
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'jam' trong tiếng Anh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả món ăn yêu thích.

Ghi chú · Mứt thường được dùng trong bữa sáng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...