Kho từ › jam

jam

B1 danh từ
mứt
UK /dʒæm/ · US /dʒæm/
A sweet spread made from fruit and sugar.
I like to spread jam on my toast.
→ Tôi thích phết mứt lên bánh mì nướng.
I love strawberry jam on my toast.→ Tôi thích mứt dâu trên bánh mì nướng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'jam' trong tiếng Anh.
Đồng nghĩa
preservespread
Collocations
fruit jamstrawberry jamhomemade jam
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả món ăn yêu thích.
Mứt thường được dùng trong bữa sáng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...