jam
/dʒæm/ B1
Nghĩa
mứt
danh từ
Định nghĩa · A sweet spread made from fruit and sugar.
“I like to spread jam on my toast.”Tôi thích phết mứt lên bánh mì nướng.
“I love strawberry jam on my toast.”Tôi thích mứt dâu trên bánh mì nướng.
Cụm hay dùng
fruit jamstrawberry jamhomemade jam
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'jam' trong tiếng Anh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả món ăn yêu thích.
Ghi chú · Mứt thường được dùng trong bữa sáng.