Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

secured

/sɪˈkjʊrd/ B1

Nghĩa

đảm bảo động từ

Định nghĩa · To make something safe or protected.

“The contract was secured after long negotiations.”Hợp đồng đã được đảm bảo sau nhiều cuộc đàm phán.

“They secured the building after the storm.”Họ đã đảm bảo tòa nhà sau cơn bão.

Đồng nghĩa protectensure
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'secure' và thêm 'd'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về an ninh hoặc bảo vệ.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...