Kho từ › secured

secured

B1 động từ
đảm bảo
UK /sɪˈkjʊrd/ · US /sɪˈkjʊrd/
To make something safe or protected.
The contract was secured after long negotiations.
→ Hợp đồng đã được đảm bảo sau nhiều cuộc đàm phán.
They secured the building after the storm.→ Họ đã đảm bảo tòa nhà sau cơn bão.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'secure' và thêm 'd'.
Đồng nghĩa
protectensure
Collocations
secured areasecured loansecured payment
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về an ninh hoặc bảo vệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...