EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› secured
secured
B1
động từ
đảm bảo
UK /sɪˈkjʊrd/
·
US /sɪˈkjʊrd/
To make something safe or protected.
The contract was secured after long negotiations.
→ Hợp đồng đã được đảm bảo sau nhiều cuộc đàm phán.
They secured the building after the storm.
→ Họ đã đảm bảo tòa nhà sau cơn bão.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'secure' và thêm 'd'.
Đồng nghĩa
protect
ensure
Collocations
secured area
secured loan
secured payment
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về an ninh hoặc bảo vệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...