Kho từ › unusual

unusual

B1 tính từ
không bình thường
UK /ʌnˈjuː.ʒu.əl/ · US /ʌnˈjuː.ʒu.əl/
not normal or typical
It was unusual to see snow in April.
→ Thật không bình thường khi thấy tuyết vào tháng Tư.
His behavior was quite unusual.→ Hành vi của anh ấy khá không bình thường.
Đồng nghĩa
strangeabnormal
Collocations
unusual circumstancesunusual behaviorunusual situation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự khác biệt trong IELTS.
Dùng để chỉ sự khác biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...