answered
/ˈæn.sərd/ B1
Nghĩa
trả lời
động từ
Định nghĩa · To respond to a question or request.
“She answered all the questions correctly.”Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách chính xác.
Cụm hay dùng
answered questionsanswered phoneanswered correctly
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện khả năng giao tiếp trong bài nói.
Ghi chú · Chú ý đến ngữ cảnh khi trả lời.