Kho từ › partnerships

partnerships

B1 danh từ
quan hệ đối tác
UK /ˈpɑːrt.nər.ʃɪps/ · US /ˈpɑːrt.nər.ʃɪps/
A relationship between two or more parties for mutual benefit.
The two companies formed partnerships to expand their markets.
→ Hai công ty đã hình thành quan hệ đối tác để mở rộng thị trường.
The companies formed partnerships to expand their market reach.→ Các công ty đã hình thành quan hệ đối tác để mở rộng thị trường.
Đồng nghĩa
collaborationalliance
Collocations
business partnershipsstrategic partnerships
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về mối quan hệ hợp tác trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh và hợp tác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...