Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

partnerships

/ˈpɑːrt.nər.ʃɪps/ B1

Nghĩa

quan hệ đối tác danh từ

Định nghĩa · A relationship between two or more parties for mutual benefit.

“The two companies formed partnerships to expand their markets.”Hai công ty đã hình thành quan hệ đối tác để mở rộng thị trường.

“The companies formed partnerships to expand their market reach.”Các công ty đã hình thành quan hệ đối tác để mở rộng thị trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về mối quan hệ hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và hợp tác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...