EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› increasingly
increasingly
B1
trạng từ
ngày càng nhiều
UK /ɪnˈkriː.sɪŋ.li/
·
US /ɪnˈkriː.sɪŋ.li/
More and more over time.
People are increasingly concerned about climate change.
→ Mọi người ngày càng lo ngại về biến đổi khí hậu.
She is increasingly popular.
→ Cô ấy ngày càng nổi tiếng.
Đồng nghĩa
more and more
progressively
Collocations
increasingly important
increasingly common
Họ từ
increase (v./n.)
increasing (adj.)
🎯
IELTS:
Dùng increasingly để nhấn mạnh sự phát triển trong IELTS.
Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 17
B1 · Admin
📔
Trạng/Giới từ: Phỏng đoán & khả năng
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...