Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increasingly

/ɪnˈkriː.sɪŋ.li/ B1

Nghĩa

ngày càng nhiều trạng từ

Định nghĩa · More and more over time.

“People are increasingly concerned about climate change.”Mọi người ngày càng lo ngại về biến đổi khí hậu.

“She is increasingly popular.”Cô ấy ngày càng nổi tiếng.

Mẹo IELTS · Dùng increasingly để nhấn mạnh sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...