Kho từ › titans

titans

B1 danh từ
người khổng lồ
UK /ˈtaɪ.tənz/ · US /ˈtaɪ.tənz/
very large and powerful people or things.
The titans of industry met to discuss new technologies.
→ Các người khổng lồ trong ngành đã gặp nhau để thảo luận về công nghệ mới.
The titans of industry shape the economy.→ Những người khổng lồ trong ngành công nghiệp định hình nền kinh tế.
Đồng nghĩa
giantsleaders
Collocations
business titanstitans of technology
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả người có tầm ảnh hưởng.
Thường dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...