EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› applicants
applicants
B1
danh từ
người nộp đơn
UK /ˈæp.lɪ.kənts/
·
US /ˈæp.lɪ.kənts/
People who apply for a job or position.
The number of applicants for the job was very high.
→ Số lượng người nộp đơn cho công việc rất cao.
Many applicants submitted their resumes last week.
→ Nhiều người nộp đơn đã gửi hồ sơ của họ tuần trước.
Đồng nghĩa
candidates
job seekers
Collocations
job applicants
applicants pool
successful applicants
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về việc tìm kiếm việc làm.
Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...