Kho từ › applicants

applicants

B1 danh từ
người nộp đơn
UK /ˈæp.lɪ.kənts/ · US /ˈæp.lɪ.kənts/
People who apply for a job or position.
The number of applicants for the job was very high.
→ Số lượng người nộp đơn cho công việc rất cao.
Many applicants submitted their resumes last week.→ Nhiều người nộp đơn đã gửi hồ sơ của họ tuần trước.
Đồng nghĩa
candidatesjob seekers
Collocations
job applicantsapplicants poolsuccessful applicants
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc tìm kiếm việc làm.
Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...