Kho từ › wearing

wearing

B1 động từ
mặc
UK /ˈwɛr.ɪŋ/ · US /ˈwɛr.ɪŋ/
The action of putting on clothes.
She is wearing a beautiful dress.
→ Cô ấy đang mặc một chiếc váy đẹp.
He is wearing a blue jacket today.→ Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu xanh.
Đồng nghĩa
dressingputting on
Collocations
wearing clotheswearing a smile
🎯 IELTS: Dùng wearing để mô tả trang phục trong IELTS.
Mặc có thể thể hiện phong cách cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...