EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› wearing
wearing
B1
động từ
mặc
UK /ˈwɛr.ɪŋ/
·
US /ˈwɛr.ɪŋ/
The action of putting on clothes.
She is wearing a beautiful dress.
→ Cô ấy đang mặc một chiếc váy đẹp.
He is wearing a blue jacket today.
→ Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu xanh.
Đồng nghĩa
dressing
putting on
Collocations
wearing clothes
wearing a smile
🎯
IELTS:
Dùng wearing để mô tả trang phục trong IELTS.
Mặc có thể thể hiện phong cách cá nhân.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...