Kho từ › axis

axis

B1 danh từ
trục
UK /ˈæk.sɪs/ · US /ˈæk.sɪs/
A straight line around which something rotates.
The Earth rotates around its axis.
→ Trái đất quay quanh trục của nó.
The Earth spins on its axis, causing day and night.→ Trái đất quay quanh trục của nó, tạo ra ngày và đêm.
Đồng nghĩa
linepivot
Collocations
axis of rotationhorizontal axisvertical axis
🎯 IELTS: Sử dụng 'axis' để mô tả chuyển động trong bài viết.
Thường dùng trong vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...