axis
/ˈæk.sɪs/ B1
Nghĩa
trục
danh từ
Định nghĩa · A straight line around which something rotates.
“The Earth rotates around its axis.”Trái đất quay quanh trục của nó.
“The Earth spins on its axis, causing day and night.”Trái đất quay quanh trục của nó, tạo ra ngày và đêm.
Cụm hay dùng
axis of rotationhorizontal axisvertical axis
Mẹo IELTS · Sử dụng 'axis' để mô tả chuyển động trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong vật lý.