EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› axis
axis
B1
danh từ
trục
UK /ˈæk.sɪs/
·
US /ˈæk.sɪs/
A straight line around which something rotates.
The Earth rotates around its axis.
→ Trái đất quay quanh trục của nó.
The Earth spins on its axis, causing day and night.
→ Trái đất quay quanh trục của nó, tạo ra ngày và đêm.
Đồng nghĩa
line
pivot
Collocations
axis of rotation
horizontal axis
vertical axis
🎯
IELTS:
Sử dụng 'axis' để mô tả chuyển động trong bài viết.
Thường dùng trong vật lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...