mounted
/ˈmaʊn.tɪd/ B1
Nghĩa
gắn vào
động từ
Định nghĩa · To attach or fix something in place.
“The picture was mounted on the wall.”Bức tranh đã được gắn lên tường.
Cụm hay dùng
mounted displaymounted equipmentmounted photos
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'mount' và thêm 'ed'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghệ thuật hoặc thiết kế.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trang trí.