Kho từ › mounted

mounted

B1 động từ
gắn vào
UK /ˈmaʊn.tɪd/ · US /ˈmaʊn.tɪd/
To attach or fix something in place.
The picture was mounted on the wall.
→ Bức tranh đã được gắn lên tường.
The picture was mounted on the wall.→ Bức tranh đã được gắn lên tường.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'mount' và thêm 'ed'.
Đồng nghĩa
attachedfixed
Collocations
mounted displaymounted equipmentmounted photos
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghệ thuật hoặc thiết kế.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...