Kho từ › firewall

firewall

B1 danh từ
tường lửa
UK /ˈfaɪər.wɔːl/ · US /ˈfaɪər.wɔːl/
A security system that protects a network from attacks.
The firewall protects the network from attacks.
→ Tường lửa bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công.
The firewall blocked unauthorized access.→ Tường lửa đã chặn quyền truy cập không hợp lệ.
Cấu tạo
Từ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Đồng nghĩa
security systemprotector
Collocations
firewall protectioninstall a firewallfirewall settings
🎯 IELTS: Giải thích về tường lửa có thể làm phong phú thêm bài viết.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...