Kho từ › median

median

B1 danh từ
trung vị
UK /ˈmiː.di.ən/ · US /ˈmiː.di.ən/
The middle value in a list of numbers.
The median income in the area is rising.
→ Thu nhập trung vị trong khu vực đang tăng.
The median income in the city is rising each year.→ Thu nhập trung vị trong thành phố đang tăng mỗi năm.
Đồng nghĩa
averagemidpoint
Collocations
median incomemedian age
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích dữ liệu trong IELTS Writing.
Thường dùng trong thống kê.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...