Kho từ › herein

herein

B1 trạng từ
trong đây
UK /hɪrˈɪn/ · US /hɪrˈɪn/
In this place or document.
The terms of the agreement are outlined herein.
→ Các điều khoản của thỏa thuận được nêu rõ trong đây.
The rules are stated herein.→ Các quy tắc được nêu trong đây.
Đồng nghĩa
in this documentin this place
Collocations
herein liesstated herein
🎯 IELTS: Dùng herein trong văn bản chính thức trong IELTS.
Thường dùng trong văn bản chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...