herein
Nghĩa
Định nghĩa · In this place or document.
“The terms of the agreement are outlined herein.”Các điều khoản của thỏa thuận được nêu rõ trong đây.
“The rules are stated herein.”Các quy tắc được nêu trong đây.
Mẹo IELTS · Dùng herein trong văn bản chính thức trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong văn bản chính thức.