Kho từ › animated

animated

B1 tính từ
hoạt hình
UK /ˈænɪmeɪtɪd/ · US /ˈænɪmeɪtɪd/
Full of life, excitement, or energy.
The animated movie was very entertaining.
→ Bộ phim hoạt hình rất thú vị.
The children watched an animated movie.→ Bọn trẻ xem một bộ phim hoạt hình.
Cấu tạo
Từ gốc 'animate' có nghĩa là làm sống động.
Đồng nghĩa
livelyvibrant
Trái nghĩa
dulllifeless
Collocations
animated filmanimated discussion
Họ từ
animation (n)animate (v)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự sống động trong bài nói.
Hoạt hình hoặc sôi nổi (cuộc thảo luận).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...