animated
/ˈænɪmeɪtɪd/ B1
Nghĩa
hoạt hình
tính từ
Định nghĩa · Full of life, excitement, or energy.
“The animated movie was very entertaining.”Bộ phim hoạt hình rất thú vị.
“The children watched an animated movie.”Bọn trẻ xem một bộ phim hoạt hình.
Cụm hay dùng
animated filmanimated discussion
Họ từ
animation (n)animate (v)
Cấu tạoTừ gốc 'animate' có nghĩa là làm sống động.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự sống động trong bài nói.
Ghi chú · Hoạt hình hoặc sôi nổi (cuộc thảo luận).