adjustment
/əˈdʒʌstmənt/ B1
Nghĩa
sự điều chỉnh
danh từ
Định nghĩa · A change made to improve or adjust something.
“He made an adjustment to his schedule.”Anh ấy đã điều chỉnh lịch trình của mình.
“The adjustment improved the machine's performance.”Sự điều chỉnh đã cải thiện hiệu suất của máy.
Đồng nghĩa
modificationalteration
Cụm hay dùng
adjustment periodadjustment processminor adjustment
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'adjust' và hậu tố '-ment'.
Mẹo IELTS · Mô tả sự điều chỉnh trong bài viết có thể làm rõ ý.
Ghi chú · Thường dùng trong kỹ thuật và kinh doanh.