Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adjustment

/əˈdʒʌstmənt/ B1

Nghĩa

sự điều chỉnh danh từ

Định nghĩa · A change made to improve or adjust something.

“He made an adjustment to his schedule.”Anh ấy đã điều chỉnh lịch trình của mình.

“The adjustment improved the machine's performance.”Sự điều chỉnh đã cải thiện hiệu suất của máy.

Đồng nghĩa modificationalteration
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'adjust' và hậu tố '-ment'.

Mẹo IELTS · Mô tả sự điều chỉnh trong bài viết có thể làm rõ ý.

Ghi chú · Thường dùng trong kỹ thuật và kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...