EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adjustment
adjustment
B1
danh từ
sự điều chỉnh
UK /əˈdʒʌstmənt/
·
US /əˈdʒʌstmənt/
A change made to improve or adjust something.
He made an adjustment to his schedule.
→ Anh ấy đã điều chỉnh lịch trình của mình.
The adjustment improved the machine's performance.
→ Sự điều chỉnh đã cải thiện hiệu suất của máy.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'adjust' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
modification
alteration
Collocations
adjustment period
adjustment process
minor adjustment
🎯
IELTS:
Mô tả sự điều chỉnh trong bài viết có thể làm rõ ý.
Thường dùng trong kỹ thuật và kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...