Kho từ › hero

hero

B1 danh từ
người hùng
UK /ˈhɪroʊ/ · US /ˈhɪroʊ/
A person admired for bravery or noble qualities.
Superman is a famous comic book hero.
→ Siêu nhân là một người hùng nổi tiếng trong truyện tranh.
The hero saved the village from disaster.→ Người hùng đã cứu ngôi làng khỏi thảm họa.
Đồng nghĩa
championsavior
Collocations
national herounsung hero
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về nhân vật trong bài nói hoặc viết.
Thường dùng trong văn học và phim ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...