Kho từ › attitude

attitude

B1 danh từ
thái độ
UK /ˈætɪtjuːd/ · US /ˈætɪtjuːd/
A person's way of thinking or feeling about something.
Her positive attitude helped the team succeed.
→ Thái độ tích cực của cô ấy đã giúp đội thành công.
His attitude is very bad.→ Thái độ của anh ấy rất tệ.
Đồng nghĩa
mindsetoutlook
Trái nghĩa
disposition
Collocations
positive attitudechange attitude
Họ từ
attitudinal (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ thái độ của bạn trong bài nói.
Thường đi với tính từ mô tả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...