attitude
/ˈætɪtjuːd/ B1
Nghĩa
thái độ
danh từ
Định nghĩa · A person's way of thinking or feeling about something.
“Her positive attitude helped the team succeed.”Thái độ tích cực của cô ấy đã giúp đội thành công.
“His attitude is very bad.”Thái độ của anh ấy rất tệ.
Mẹo IELTS · Nêu rõ thái độ của bạn trong bài nói.
Ghi chú · Thường đi với tính từ mô tả.