EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› attitude
attitude
B1
danh từ
thái độ
UK /ˈætɪtjuːd/
·
US /ˈætɪtjuːd/
A person's way of thinking or feeling about something.
Her positive attitude helped the team succeed.
→ Thái độ tích cực của cô ấy đã giúp đội thành công.
His attitude is very bad.
→ Thái độ của anh ấy rất tệ.
Đồng nghĩa
mindset
outlook
Trái nghĩa
disposition
Collocations
positive attitude
change attitude
Họ từ
attitudinal (adj)
🎯
IELTS:
Nêu rõ thái độ của bạn trong bài nói.
Thường đi với tính từ mô tả.
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng: Tư duy, ý tưởng & nhận thức
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...