carpet
/ˈkɑːrpɪt/ B1
Nghĩa
thảm
danh từ
Định nghĩa · A piece of thick fabric used to cover floors.
“They bought a new carpet for the living room.”Họ đã mua một tấm thảm mới cho phòng khách.
“The carpet needs vacuuming.”Thảm cần được hút bụi.
Mẹo IELTS · Có thể mô tả trong chủ đề nhà cửa và nội thất.
Ghi chú · Thảm trải sàn, khác với 'rug' (thảm nhỏ).