Kho từ › carpet

carpet

B1 danh từ
thảm
UK /ˈkɑːrpɪt/ · US /ˈkɑːrpɪt/
A piece of thick fabric used to cover floors.
They bought a new carpet for the living room.
→ Họ đã mua một tấm thảm mới cho phòng khách.
The carpet needs vacuuming.→ Thảm cần được hút bụi.
Đồng nghĩa
rugfloor covering
Collocations
carpet cleanerwall-to-wall carpet
Họ từ
carpeting (n)
🎯 IELTS: Có thể mô tả trong chủ đề nhà cửa và nội thất.
Thảm trải sàn, khác với 'rug' (thảm nhỏ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...