Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carpet

/ˈkɑːrpɪt/ B1

Nghĩa

thảm danh từ

Định nghĩa · A piece of thick fabric used to cover floors.

“They bought a new carpet for the living room.”Họ đã mua một tấm thảm mới cho phòng khách.

“The carpet needs vacuuming.”Thảm cần được hút bụi.

Đồng nghĩa rugfloor covering
Họ từ carpeting (n)

Mẹo IELTS · Có thể mô tả trong chủ đề nhà cửa và nội thất.

Ghi chú · Thảm trải sàn, khác với 'rug' (thảm nhỏ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...