Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lenses

/ˈlɛnzɪz/ B1

Nghĩa

thấu kính danh từ

Định nghĩa · Curved pieces of glass used to correct vision.

“Camera lenses come in different sizes.”Thấu kính máy ảnh có nhiều kích cỡ khác nhau.

“He wears glasses with special lenses.”Anh ấy đeo kính với thấu kính đặc biệt.

Đồng nghĩa optical lensesglass

Mẹo IELTS · Dùng lenses khi nói về thị lực trong IELTS.

Ghi chú · Thấu kính có thể dùng trong nhiều thiết bị quang học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...