Kho từ › binary

binary

B1 tính từ
nhị phân
UK /ˈbaɪnəri/ · US /ˈbaɪnəri/
Relating to two options or states, often in computing.
Binary code is used in computers.
→ Mã nhị phân được sử dụng trong máy tính.
Binary code uses only 0s and 1s to represent data.→ Mã nhị phân chỉ sử dụng 0 và 1 để đại diện cho dữ liệu.
Đồng nghĩa
dualtwofold
Collocations
binary systembinary optionsbinary code
🎯 IELTS: Giải thích khái niệm nhị phân trong bài viết công nghệ.
Thường liên quan đến công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...