collective
/kəˈlɛktɪv/ B1
Nghĩa
tập thể
tính từ
Định nghĩa · Relating to a group acting together.
“They made a collective decision to move forward.”Họ đã đưa ra quyết định tập thể để tiến lên.
“The collective effort led to great success.”Nỗ lực tập thể đã dẫn đến thành công lớn.
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Mẹo IELTS · Mô tả sự hợp tác trong bài viết có thể gây ấn tượng.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nhóm.