Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

collective

/kəˈlɛktɪv/ B1

Nghĩa

tập thể tính từ

Định nghĩa · Relating to a group acting together.

“They made a collective decision to move forward.”Họ đã đưa ra quyết định tập thể để tiến lên.

“The collective effort led to great success.”Nỗ lực tập thể đã dẫn đến thành công lớn.

Đồng nghĩa jointshared
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.

Mẹo IELTS · Mô tả sự hợp tác trong bài viết có thể gây ấn tượng.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nhóm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...