Kho từ › pi

pi

B1 danh từ
hằng số pi
UK /paɪ/ · US /paɪ/
a mathematical constant approximately equal to 3.14.
Pi is approximately 3.14.
→ Pi xấp xỉ bằng 3.14.
Pi is used to calculate the circumference of a circle.→ Hằng số pi được sử dụng để tính chu vi của hình tròn.
Đồng nghĩa
constant
Collocations
value of pipi approximation
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về các công thức toán học.
Thường dùng trong toán học và hình học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...