EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› enrollment
enrollment
B1
danh từ
sự ghi danh
UK /ɪnˈroʊlmənt/
·
US /ɪnˈroʊlmənt/
The act of registering or signing up for something.
The enrollment for the course starts next week.
→ Sự ghi danh cho khóa học bắt đầu vào tuần tới.
Enrollment for the course starts next week.
→ Việc ghi danh cho khóa học bắt đầu vào tuần tới.
Đồng nghĩa
registration
sign-up
Collocations
student enrollment
enrollment process
🎯
IELTS:
Dùng enrollment khi nói về học tập trong IELTS.
Ghi danh thường liên quan đến giáo dục.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 18
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...