wage
/weɪdʒ/ B1
Nghĩa
tiền lương
danh từ
Định nghĩa · The amount of money paid for work done.
“The minimum wage has increased this year.”Mức lương tối thiểu đã tăng lên trong năm nay.
“His wage increased after the promotion.”Tiền lương của anh ấy tăng sau khi thăng chức.
Cụm hay dùng
minimum wagehourly wagewage increase
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về công việc trong bài viết.
Ghi chú · Chú ý đến sự khác biệt giữa lương và tiền công.