Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wage

/weɪdʒ/ B1

Nghĩa

tiền lương danh từ

Định nghĩa · The amount of money paid for work done.

“The minimum wage has increased this year.”Mức lương tối thiểu đã tăng lên trong năm nay.

“His wage increased after the promotion.”Tiền lương của anh ấy tăng sau khi thăng chức.

Đồng nghĩa salarypay
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về công việc trong bài viết.

Ghi chú · Chú ý đến sự khác biệt giữa lương và tiền công.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...