restoration
/ˌrɛstəˈreɪʃən/ B1
Nghĩa
sự phục hồi
danh từ
Định nghĩa · the act of bringing something back to its original state.
“The restoration of the old building took years.”Sự phục hồi của tòa nhà cũ mất nhiều năm.
“The restoration of the painting took several months.”Việc phục hồi bức tranh mất vài tháng.
Cụm hay dùng
restoration projectrestoration process
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về phục hồi di sản.
Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và bảo tồn.