Kho từ › convenience

convenience

B1 danh từ
sự tiện lợi
UK /kənˈviːniəns/ · US /kənˈviːniəns/
The quality of being easy to use or access.
The convenience of online shopping is very appealing.
→ Sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến rất hấp dẫn.
The convenience of online shopping is appealing.→ Sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến rất hấp dẫn.
Đồng nghĩa
easecomfort
Collocations
convenience storeconvenience foodconvenience of technology
🎯 IELTS: Dùng khi nói về dịch vụ hoặc sản phẩm.
Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...