EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› returning
returning
B1
động từ
trở lại
UK /rɪˈtɜrnɪŋ/
·
US /rɪˈtɜrnɪŋ/
The action of coming back to a place.
I am returning the book to the library tomorrow.
→ Tôi sẽ trả lại cuốn sách cho thư viện vào ngày mai.
She is returning home after a long trip.
→ Cô ấy đang trở về nhà sau chuyến đi dài.
Đồng nghĩa
coming back
going back
Collocations
returning to work
returning a favor
🎯
IELTS:
Dùng returning để mô tả hành động trong IELTS.
Trở lại có thể là về địa điểm hoặc trạng thái.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 18
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...