returning
/rɪˈtɜrnɪŋ/ B1
Nghĩa
trở lại
động từ
Định nghĩa · The action of coming back to a place.
“I am returning the book to the library tomorrow.”Tôi sẽ trả lại cuốn sách cho thư viện vào ngày mai.
“She is returning home after a long trip.”Cô ấy đang trở về nhà sau chuyến đi dài.
Đồng nghĩa
coming backgoing back
Cụm hay dùng
returning to workreturning a favor
Mẹo IELTS · Dùng returning để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Trở lại có thể là về địa điểm hoặc trạng thái.