Kho từ › returning

returning

B1 động từ
trở lại
UK /rɪˈtɜrnɪŋ/ · US /rɪˈtɜrnɪŋ/
The action of coming back to a place.
I am returning the book to the library tomorrow.
→ Tôi sẽ trả lại cuốn sách cho thư viện vào ngày mai.
She is returning home after a long trip.→ Cô ấy đang trở về nhà sau chuyến đi dài.
Đồng nghĩa
coming backgoing back
Collocations
returning to workreturning a favor
🎯 IELTS: Dùng returning để mô tả hành động trong IELTS.
Trở lại có thể là về địa điểm hoặc trạng thái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...