Kho từ › inkjet

inkjet

B1 tính từ
máy in phun
UK /ˈɪŋkˌdʒɛt/ · US /ˈɪŋkˌdʒɛt/
A type of printer that sprays ink onto paper.
I bought an inkjet printer for my home office.
→ Tôi đã mua một máy in phun cho văn phòng tại nhà.
I bought an inkjet printer for my home office.→ Tôi đã mua một máy in phun cho văn phòng tại nhà của mình.
Đồng nghĩa
spray printerink printer
Collocations
inkjet printerinkjet technologyinkjet cartridges
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thiết bị in ấn.
Thường dùng trong văn phòng hoặc gia đình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...