Kho từ › corps

corps

B1 danh từ
đội ngũ
UK /kɔːr/ · US /kɔːr/
A group of people organized for a specific purpose.
The Marine Corps is known for its discipline.
→ Quân đoàn Thủy quân Lục chiến nổi tiếng với kỷ luật của mình.
The corps of engineers worked on the project.→ Đội ngũ kỹ sư đã làm việc cho dự án.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'corpus' nghĩa là cơ thể.
Đồng nghĩa
teamgroup
Collocations
military corpsmedical corps
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả các tổ chức trong bài nói.
Thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...