EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› liver
liver
B1
danh từ
gan
UK /ˈlɪvər/
·
US /ˈlɪvər/
The liver is a large organ that helps digest food and clean the blood.
The liver is an important organ in the body.
→ Gan là một cơ quan quan trọng trong cơ thể.
The liver processes nutrients from the food we eat.
→ Gan xử lý các chất dinh dưỡng từ thực phẩm chúng ta ăn.
Đồng nghĩa
organ
gland
Collocations
liver function
liver disease
fatty liver
Họ từ
liver (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe hoặc dinh dưỡng.
Gan rất quan trọng cho sức khỏe.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 18
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...