Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recall

/rɪˈkɔːl/ B1

Nghĩa

nhớ lại động từ

Định nghĩa · To remember something from the past.

“I can't recall where I put my keys.”Tôi không thể nhớ lại nơi tôi để chìa khóa.

“The company recalled the product.”Công ty đã triệu hồi sản phẩm.

Đồng nghĩa rememberrecollect
Trái nghĩa forgetoverlook
Cấu tạoTiền tố 're-' chỉ sự lặp lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả trải nghiệm cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Là động từ có quy tắc, quá khứ là 'recalled'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...