Kho từ › recall

recall

B1 động từ
nhớ lại
UK /rɪˈkɔːl/ · US /rɪˈkɔːl/
To remember something from the past.
I can't recall where I put my keys.
→ Tôi không thể nhớ lại nơi tôi để chìa khóa.
The company recalled the product.→ Công ty đã triệu hồi sản phẩm.
Cấu tạo
Tiền tố 're-' chỉ sự lặp lại.
Đồng nghĩa
rememberrecollect
Trái nghĩa
forgetoverlook
Collocations
recall detailsrecall a memory
Họ từ
recall (n)unrecalled (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả trải nghiệm cá nhân trong bài viết.
Là động từ có quy tắc, quá khứ là 'recalled'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...