recall
/rɪˈkɔːl/ B1
Nghĩa
nhớ lại
động từ
Định nghĩa · To remember something from the past.
“I can't recall where I put my keys.”Tôi không thể nhớ lại nơi tôi để chìa khóa.
“The company recalled the product.”Công ty đã triệu hồi sản phẩm.
Cụm hay dùng
recall detailsrecall a memory
Cấu tạoTiền tố 're-' chỉ sự lặp lại.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả trải nghiệm cá nhân trong bài viết.
Ghi chú · Là động từ có quy tắc, quá khứ là 'recalled'.