Kho từ › antenna

antenna

B1 danh từ
ăng-ten
UK /ænˈtɛnə/ · US /ænˈtɛnə/
A device used to send or receive signals.
The antenna helps improve the signal.
→ Ăng-ten giúp cải thiện tín hiệu.
The antenna improved the radio reception.→ Ăng-ten đã cải thiện tín hiệu radio.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'antenna'.
Đồng nghĩa
receivertransmitter
Collocations
radio antennaTV antennasatellite antenna
🎯 IELTS: Nói về công nghệ để thể hiện kiến thức kỹ thuật.
Ăng-ten rất quan trọng trong truyền thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...