Kho từ › antenna

antenna ID 912665 /ænˈtɛnə/

B1 danh từ
ăng-ten
The antenna helps improve the signal.
→ Ăng-ten giúp cải thiện tín hiệu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...